
Marcelo Djalo
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Marcelo Djalo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Garudayaksa FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/49 | 2 | 3/4 | — | 7,12 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/40 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | V | 7,35 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/09/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/08/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/04/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/09/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Uthai Thani Forest | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Buriram United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Palencia CF | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Hercules | Palencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Free player | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2021 | Boavista FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2021 | CD Lugo | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Fulham | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Extremadura UD | Fulham | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | Fulham | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | CD Lugo | Fulham | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2017 | Juventus | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CD Lugo | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Juventus | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | UCAM Murcia | Juventus | Cho mượn | — |
| 18/04/2016 | Juventus | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2016 | Girona FC | Juventus | Cho mượn | — |
| 10/07/2015 | Juventus | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Recreativo Huelva | Juventus | Cho mượn | — |
| 28/08/2014 | Juventus | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực55