
Marcelo De Lima Castro
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marcelo De Lima Castro là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo San Antonio Bulo Bulo.
Tiểu sử Marcelo De Lima Castro
Marcelo De Lima Castro thi đấu ở vị trí hậu vệ cho San Antonio Bulo Bulo, mang quốc tịch Bolivia và 21 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân, 851 phút, 3 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,54. Cao 175 cm, nặng 73 kg; giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất ghi nhận là 300 nghìn € (2024) và hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 31/12/2023, từ Always Ready sang San Antonio Bulo Bulo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
896Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 14 | 4 | 544 | 1 | 0 | 0 | 14 | 3 | 79% | 37% | 0 | 0 | 6,25 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 5 | 352 | 2 | 0 | 2 | 14 | 6 | 78% | 40% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/106 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/79 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/5 | — | 5,52 |
| 10/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 5/8 | — | 6,92 |
| 03/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/20 | 2 | 5/12 | — | 6,24 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Aurora | H 2-2 | 54 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | T 3-0 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 0/5 | — | 7,73 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 5/9 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/11/2022 | 17 | 175 nghìn € |
| 09/04/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/07/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Always Ready | San Antonio Bulo Bulo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Blooming | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Blooming Santa Cruz U20 | Blooming | Chuyển nhượng | — |