
Marcelo Carne là thủ môn 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.896Phút
36Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 22 | 1.896 | 36 | 8 | 20 | 61% | 85% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.896 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/456 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/229 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,17 |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 6,32 |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 0/1 | — | 5,71 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 5/22 | 0 | — | — | 6,21 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | — | — | 6,73 |
| 26/06/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,70 |
| 21/06/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | — | — | 6,66 |
| 15/06/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/04/2011 | 21 | — |
| 22/03/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/05/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/12/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/05/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 01/03/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 325 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free Player | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Jabalain | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Estoril | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Maritimo | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Esporte Clube Juventude | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bonsucesso FC (RJ) | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2018 | Brasília FC | Bonsucesso FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | CF Rio de Janeiro | Brasília FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Brasília FC | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | América FC (Teófilo Otoni) | Brasília FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Brasília FC | América FC (Teófilo Otoni) | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Boavista SC Saquarema | Brasília FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | Free Player | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2014 | Nova Iguacu | Free Player | Trở lại | — |
| 17/08/2014 | Boavista SC Saquarema | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Tombense | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Flamengo - RJ | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2012 | Boavista SC Saquarema | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 155
- Chỉ số 245
- Chỉ số 458
- Chỉ số 345