Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcello Mularoni

SP La FioritaTiền vệSMR
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Marcello Mularoni là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo SP La Fiorita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311660001162%20%005,87
Vòng loại World Cup châu Âu2026—511660000072%25%005,91
San Marino Campionato di Calcio——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/27 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/24 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

San Marino Campionato di Calcio · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcello Mularoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-445001105/911/4—6,09
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaB 0-390000008/1322/7—5,84
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanB 0-731000004/500/4—5,67
15/07/2026Cúp C3 châu Âuvs UNA StrassenB 0-21400000—0——6,00
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ UNA StrassenB 0-13400000—0——6,45
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ RumaniB 1-790000016/833/14—5,75
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SípB 0-4dự bị00000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÁoB 0-1023000001/100/3—5,79
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 0-616000003/311/3—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20212210 nghìn €
09/06/20242550 nghìn €
26/12/20242650 nghìn €
09/06/20252675 nghìn €
22/12/20252775 nghìn €
18/06/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SP CosmosSP La FioritaChuyển nhượng—
03/07/2023Tropical CorianoSP CosmosChuyển nhượng—
15/07/2021SP La FioritaTropical CorianoChuyển nhượng—
12/02/2021Tropical CorianoSP La FioritaChuyển nhượng—
29/08/2020SP La FioritaTropical CorianoCho mượn—
12/08/2020CBR Carli PietracutaSP La FioritaChuyển nhượng—
30/06/2017ASD SavignaneseCBR Carli PietracutaChuyển nhượng—
30/06/2016San Marino GiovaniliASD SavignaneseChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com