
Marcell Hornyak
Tiền đạoHUN
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marcell Hornyak là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.