Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcell Hornyak

Tiền đạoHUN
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marcell Hornyak là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcell Hornyak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug III@ Diosgyori VTK IIT 4-188102102/602/6—7,70
29/03/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug III@ Debreceni VSC IIB 1-579001017/1202/2—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €20122024
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20121825 nghìn €
14/03/20182450 nghìn €
04/01/20192575 nghìn €
29/10/201925150 nghìn €
27/07/202026250 nghìn €
23/01/202127200 nghìn €
31/05/202127200 nghìn €
06/01/202228150 nghìn €
06/06/202228125 nghìn €
21/02/202329125 nghìn €
06/06/202329100 nghìn €
22/01/20243075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com