
Marcell Hornyak
Tiền đạoHUN
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marcell Hornyak là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ Diosgyori VTK II | T 4-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 29/03/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ Debreceni VSC II | B 1-5 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/2 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.