
Marcelino Carreazo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,26 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 71% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 5/7 | V | 5,84 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 3/4 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/10/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/06/2019 | 19 | 550 nghìn € |
| 27/02/2020 | 20 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 775 nghìn € |
| 15/01/2021 | 21 | 850 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 850 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 01/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sheriff Tiraspol | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2026 | Free player | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Apollon Limassol FC | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2025 | CSKA Sofia | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | Deportiva Once Caldas | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | Once Caldas U20 | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Táchira U20 | Once Caldas U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực38