
Marcel Ritzmaier
Tiền vệAUT
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Marcel Ritzmaier là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/07/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/01/2013 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/05/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/02/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/02/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/02/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 02/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/09/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rudar Prijedor | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Free player | Rudar Prijedor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SKN St.Polten | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2023 | SV Sandhausen | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Barnsley | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SK Rapid Wien | Barnsley | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Barnsley | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Wolfsberger AC | Barnsley | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Go Ahead Eagles | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 21/08/2016 | PSV Eindhoven | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | NEC Nijmegen | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | PSV Eindhoven | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SC Cambuur Leeuwarden | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 07/08/2013 | PSV Eindhoven | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | SK Austria Kärnten II (-2010) | PSV Eindhoven U19 | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 31/12/2008 | AKA Wolfsberger AC U18 | SK Austria Kärnten II (-2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Judenburg Youth | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực41
- Kỹ thuật54