Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Rømer

35Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Marcel Rømer là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
649Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—1065590004085%65%206,51
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
395/462 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
20/48 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/44 (65%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Rømer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-012000008/1211/3—6,74
22/09/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 5-2160010030/310——6,55
12/09/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 2-29000008/90——6,01
05/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-1170000116/1600/1—6,33
29/08/2026Danish 1st Division@ AalborgH 0-0790000028/3526/8—7,06
23/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 2-2900000170/810—V6,28
15/08/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 0-2900010396/11004/10V6,75
08/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-3900000262/8047/10—6,47
01/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 0-2660010231/3622/2—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 175 nghìn €2011: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20091750 nghìn €
02/12/200918100 nghìn €
27/05/201018150 nghìn €
31/12/201019175 nghìn €
03/06/201119300 nghìn €
10/01/201321250 nghìn €
30/08/201423250 nghìn €
17/12/201423250 nghìn €
01/09/201524300 nghìn €
20/01/201624300 nghìn €
11/08/201625350 nghìn €
11/12/201625400 nghìn €
26/03/201725500 nghìn €
20/06/201725600 nghìn €
17/12/201726500 nghìn €
01/06/201826500 nghìn €
20/12/201827600 nghìn €
07/06/201927600 nghìn €
21/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
30/07/202028350 nghìn €
22/12/202029300 nghìn €
03/06/202129300 nghìn €
27/12/202130300 nghìn €
19/06/202230300 nghìn €
21/12/202231300 nghìn €
25/06/202331300 nghìn €
20/12/202332250 nghìn €
09/06/202432250 nghìn €
08/12/202433100 nghìn €
24/06/202533100 nghìn €
07/12/20253475 nghìn €
26/05/20263450 nghìn €
01/10/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com