Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Oakley

BarrowHậu vệENG
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marcel Oakley là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barrow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.242Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—13131.15200100——10—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.152 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Oakley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ TamworthT 2-19000000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Wealdstone FCT 2-19000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Scunthorpe UnitedT 3-09001000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedT 4-29000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownT 1-09000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Solihull MoorsB 0-19000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ WorthingH 2-29000000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Sutton UnitedT 3-09000000—0—V—
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersH 1-19000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownB 1-27200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: —20222024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20221950 nghìn €
12/12/202220125 nghìn €
21/03/202320200 nghìn €
26/10/202320400 nghìn €
20/12/202321300 nghìn €
23/05/202421300 nghìn €
03/10/202421—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Peterborough SportsBarrowChuyển nhượng—
12/09/2025Free playerPeterborough SportsChuyển nhượng—
30/06/2025Solihull MoorsFree playerTrở lại—
03/10/2024Free playerSolihull MoorsChuyển nhượng—
30/06/2024Birmingham U21Free playerTrở lại—
30/05/2023Queen's ParkBirmingham U21Cho mượn—
31/01/2023Birmingham U21Queen's ParkChuyển nhượng—
08/01/2023ArbroathBirmingham U21Cho mượn—
31/08/2022Birmingham U21ArbroathChuyển nhượng—
30/06/2021Birmingham U18Birmingham U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com