
Marcel Lavinier
Hậu vệPOR
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marcel Lavinier là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Truro City | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Brackley Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs York City | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | B 2-6 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Free Player | Farnham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Boston United | Free Player | Trở lại | — |
| 15/10/2025 | Free Player | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Yeovil Town | Free Player | Trở lại | — |
| 06/03/2025 | Forest Green Rovers | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Swindon Town | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Tottenham Hotspur U23 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2020 | Chelsea U21 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực35