Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Guaramato

CaraboboHậu vệVEN
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Marcel Guaramato là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—10110000050%0%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Guaramato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Sudamericana@ Red Bull BragantinoB 0-2dự bị00000—0———
22/05/2026Copa Sudamericana@ BloomingT 2-0dự bị00000—0———
08/05/2026Copa Sudamericanavs River PlateB 1-2dự bị00000—0———
01/05/2026Copa Sudamericanavs BloomingT 2-0dự bị00000—0———
16/04/2026Copa Sudamericana@ River PlateB 0-1dự bị00000—0———
10/04/2026Copa Sudamericanavs Red Bull BragantinoT 1-011000001/200/2—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20162250 nghìn €
09/05/201622100 nghìn €
29/01/201723100 nghìn €
11/06/201723100 nghìn €
09/10/201723100 nghìn €
10/12/201724100 nghìn €
06/06/201824100 nghìn €
23/09/201824100 nghìn €
22/12/201825150 nghìn €
02/05/201925200 nghìn €
04/08/201925200 nghìn €
10/11/201926150 nghìn €
31/03/202026150 nghìn €
19/12/202027100 nghìn €
04/06/202127100 nghìn €
17/10/202127100 nghìn €
05/06/202228100 nghìn €
30/10/202228150 nghìn €
18/07/202329150 nghìn €
03/01/202430200 nghìn €
13/06/202430250 nghìn €
05/12/202431275 nghìn €
18/06/202531250 nghìn €
04/12/202532200 nghìn €
28/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com