Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcão

Ulsan HD FCTiền đạoBRA
32Tuổi
196Chiều cao (cm)
98Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Marcão là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
568Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—126568512411359%48%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/41
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/74 (59%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/123 (48%)
Không chiến thắng / thua
33 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 38
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-130002000/213/5—6,20
26/07/2026K League 1@ FC SeoulT 3-1dự bị00000—0———
11/07/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-338003103/504/11—6,62
05/07/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-120002014/504/6—7,07
17/05/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-245002102/604/10—6,30
13/05/2026K League 1vs Jeju SK FCT 2-160003103/9211/21—7,10
10/05/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 1-070014117/902/10—7,38
05/05/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 2-160104208/1207/10—8,20
02/05/2026K League 1vs Pohang SteelersB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,1 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201723600 nghìn €
20/03/201924750 nghìn €
04/09/201925800 nghìn €
26/12/201925900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
25/04/2021261,0 triệu €
27/08/202127900 nghìn €
14/01/2022271,0 triệu €
12/01/2023284,5 triệu €
20/06/2023293,5 triệu €
13/12/2023291,2 triệu €
14/03/2024291,2 triệu €
30/05/2024291,2 triệu €
15/10/2024301,1 triệu €
08/01/2025301,0 triệu €
01/04/2025301,0 triệu €
24/06/2025311,0 triệu €
15/12/202531800 nghìn €
20/05/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025Al Ahli SCUlsan HD FCChuyển nhượng—
29/06/2025KocaelisporAl Ahli SCCho mượn—
28/07/2024Al Ahli SCKocaelisporChuyển nhượng—
29/06/2024KaragumrukAl Ahli SCCho mượn—
08/02/2024Al Ahli SCKaragumrukChuyển nhượng—
30/12/2023Wuhan Three TownsAl Ahli SCCho mượn—
26/07/2023Al Ahli SCWuhan Three TownsChuyển nhượng—
20/01/2023Wuhan Three TownsAl Ahli SCHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
17/07/2021Hebei FC(2010-2023)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
20/02/2019Gyeongnam FCHebei FC(2010-2023)Hết hạn mượn 5.3M €5,3 triệu €
30/06/2017Ituano SPGyeongnam FCHết hạn mượn 0.87M €870 nghìn €
27/06/2017Gyeongnam FCItuano SPCho mượn—
05/01/2017Ituano SPGyeongnam FCChuyển nhượng—
30/12/2016Red Bull BragantinoItuano SPCho mượn—
13/09/2016Ituano SPRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
14/05/2015SERC Guarani de PalhoçaItuano SPCho mượn—
31/12/2014Ituano SPSERC Guarani de PalhoçaChuyển nhượng—
31/12/2012Ituano FC U20Ituano SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com