Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marçal

Botafogo - RJHậu vệBRA
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marçal là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
947Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1367090007388%51%616,60
Copa Sudamericana2026—421700004180%60%006,71
Copa do Brasil2026—11680000081%71%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/372 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/21 (47%)
Chuyền dài chính xác
17/39 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/60 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/62 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/38 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marçal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-0900020183/8803/6—7,16
13/10/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 1-1900000367/7617/9V6,03
08/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2dự bị00000—0———
17/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 3-217000005/611/2—6,12
07/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0900021123/2648/11V7,03
31/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-3900000332/3811/7V6,13
25/08/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 2-3dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 1-0dự bị00000—0———
14/08/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 1-6560000011/1711/3—5,44

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 2,6 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20102150 nghìn €
01/02/201222200 nghìn €
04/07/2012231,0 triệu €
02/04/2013241,5 triệu €
01/07/2013241,8 triệu €
25/02/2014252,0 triệu €
24/07/2014252,5 triệu €
16/02/2015252,5 triệu €
30/06/2015262,8 triệu €
17/01/2016262,6 triệu €
28/07/2016272,0 triệu €
15/01/2017273,0 triệu €
31/05/2017283,5 triệu €
23/01/2018288,0 triệu €
03/06/2018297,0 triệu €
16/12/2018297,0 triệu €
06/03/2019305,0 triệu €
02/06/2019305,0 triệu €
18/12/2019303,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
12/10/2020312,4 triệu €
17/03/2021321,8 triệu €
07/06/2021321,8 triệu €
22/12/2021321,5 triệu €
14/06/2022331,5 triệu €
18/08/2022331,5 triệu €
13/11/2022331,2 triệu €
06/04/2023341,2 triệu €
24/07/2023341,0 triệu €
10/12/202334900 nghìn €
27/03/202435650 nghìn €
16/06/202435600 nghìn €
08/12/202435400 nghìn €
05/06/202536300 nghìn €
09/12/202536250 nghìn €
25/05/202637200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/03/2025Free PlayerBotafogo - RJChuyển nhượng—
31/12/2024Botafogo - RJFree PlayerTrở lại—
17/07/2022Wolverhampton WanderersBotafogo - RJChuyển nhượng—
31/08/2020LyonWolverhampton WanderersHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2017BenficaLyonHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2017GuingampBenficaCho mượn—
17/08/2016BenficaGuingampChuyển nhượng—
29/06/2016Gaziantepspor (1969-2020)BenficaCho mượn—
19/08/2015BenficaGaziantepspor (1969-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2015Nacional da MadeiraBenficaChuyển nhượng—
31/12/2011SCU TorreenseNacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2010GuaratinguetaSCU TorreenseChuyển nhượng—
31/12/2009Grêmio FBPA B (-2022)GuaratinguetaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh67
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com