
Marçal là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
947Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 13 | 6 | 709 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 88% | 51% | 6 | 1 | 6,60 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 71% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/372 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/21 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/39 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/62 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 83/88 | 0 | 3/6 | — | 7,16 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 67/76 | 1 | 7/9 | V | 6,03 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,12 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/26 | 4 | 8/11 | V | 7,03 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/38 | 1 | 1/7 | V | 6,13 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | B 1-6 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 1/3 | — | 5,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/02/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/07/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/04/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 25/02/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,8 triệu € |
| 17/01/2016 | 26 | 2,6 triệu € |
| 28/07/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 12/10/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2021 | 32 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 34 | 900 nghìn € |
| 27/03/2024 | 35 | 650 nghìn € |
| 16/06/2024 | 35 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Free Player | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Botafogo - RJ | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2022 | Wolverhampton Wanderers | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Lyon | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Benfica | Lyon | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Guingamp | Benfica | Cho mượn | — |
| 17/08/2016 | Benfica | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Gaziantepspor (1969-2020) | Benfica | Cho mượn | — |
| 19/08/2015 | Benfica | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nacional da Madeira | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | SCU Torreense | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Guaratingueta | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Grêmio FBPA B (-2022) | Guaratingueta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh67
- Thể lực60