Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Vicente Vidal Girona

SabadellThủ mônESP
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marc Vicente Vidal Girona là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Vicente Vidal Girona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-1dự bị000—0———
10/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-1dự bị000—0———
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-0dự bị000—0———
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-1dự bị000—0———
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2dự bị000—0———
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2dự bị000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202020100 nghìn €
07/01/202120100 nghìn €
29/06/202121100 nghìn €
29/12/202121100 nghìn €
28/06/202222100 nghìn €
28/12/202222100 nghìn €
13/06/202323100 nghìn €
19/12/202323300 nghìn €
23/06/202424300 nghìn €
17/12/202424300 nghìn €
24/06/202525300 nghìn €
11/12/202525300 nghìn €
04/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026RC CeltaSabadellChuyển nhượng—
30/06/2025Celta Vigo BRC CeltaChuyển nhượng—
07/07/2024Andorra CFCelta Vigo BChuyển nhượng—
29/06/2024FC Barcelona AtlèticAndorra CFCho mượn—
19/07/2023Andorra CFFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
08/07/2022Real Betis BAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2021Villarreal BReal Betis BChuyển nhượng—
30/06/2020Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2018Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
30/06/2017CD Roda U19Villarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Villarreal YouthCD Roda U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 137
  • Chỉ số 220
  • Chỉ số 443
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com