
Marc Tsoungui là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Etoile Carouge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 215 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 53% | 0 | 0 | 4,95 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 4,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/144 (96%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 5/10 | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/30 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/75 | 0 | 0/1 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/04/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Free Player | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Ararat Yerevan | Free Player | Trở lại | — |
| 20/02/2025 | Stade Ouchy | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lausanne Sports | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Stade Ouchy | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 13/02/2022 | Lausanne Sports | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Napoli U20 | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 12/08/2019 | FC Lausanne-Sport U18 | Napoli U20 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | FC Lausanne-Sport Jugend | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |