
Marc Striednig là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Tiểu sử Marc Striednig
Marc Striednig là tiền vệ người Austria, hiện khoác áo câu lạc bộ WSG Tirol và 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/02/2006, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 7 trận ra sân, tổng 526 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Tất cả 7 trận và 1 bàn đều thuộc Bundesliga Áo. Giá trị thị trường ghi nhận 500 nghìn €, chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ FC Liefering sang WSG Tirol.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 12/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
616Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 616 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 88% | 43% | 2 | 0 | 6,49 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/357 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 3/11 | V | 6,63 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/64 | 1 | 4/8 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 2/4 | — | 5,88 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 3/6 | — | 6,13 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/74 | 3 | 4/8 | V | 6,67 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 55/61 | 3 | 5/9 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/26 | 2 | 3/8 | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/09/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Liefering | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực44