Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Nielsen

AalborgHậu vệDEN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marc Nielsen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—554430008277%61%006,85
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/307 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/37 (10%)
Chuyền dài chính xác
23/59 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Nielsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeH 0-0dự bị00000—0———
21/08/2026Danish 1st Division@ HobroB 1-2830021149/6122/3—6,92
15/08/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaB 0-3900020250/5912/5—6,69
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-1900020266/8936/7—6,98
31/07/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadT 2-1900011233/4511/4—6,21
25/07/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-0900010241/5302/2—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20201950 nghìn €
03/06/202120100 nghìn €
05/10/202120200 nghìn €
27/12/202120300 nghìn €
19/06/202221300 nghìn €
12/09/202221250 nghìn €
21/12/202221200 nghìn €
25/06/202322300 nghìn €
20/12/202322300 nghìn €
09/06/202423450 nghìn €
08/12/202423450 nghìn €
15/06/202524350 nghìn €
17/12/202524450 nghìn €
26/05/202625450 nghìn €
01/10/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2024Hvidovre IFAalborgChuyển nhượng—
31/07/2020Hvidovre IF U19Hvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2018Hvidovre IF YouthHvidovre IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com