
Marc Nielsen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 443 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 77% | 61% | 0 | 0 | 6,85 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/307 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/37 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/59 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/61 | 2 | 2/3 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 50/59 | 1 | 2/5 | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 66/89 | 3 | 6/7 | — | 6,98 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/45 | 1 | 1/4 | — | 6,21 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/53 | 0 | 2/2 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/09/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2024 | Hvidovre IF | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hvidovre IF U19 | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hvidovre IF Youth | Hvidovre IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực46