Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Cardona

True Bangkok UnitedTiền đạoESP
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Marc Cardona là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo True Bangkok United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—411360002177%33%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/54 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Cardona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-233001008/1100/1—6,30
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 2-0780011131/3924/10—6,49
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedT 3-221000003/300/1—6,47
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-14000000/10——6,29
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedT 3-1dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs AD CeutaB 0-231000002/301/2—6,28
17/05/2026La Liga 2@ RC DeportivoB 1-28001102/302/6—6,70
10/05/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-14101102/303/3—7,70
01/05/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADB 0-1730052113/1503/10V6,05
26/04/2026La Liga 2@ CD LeganesT 4-067104207/804/9—8,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621200 nghìn €
26/10/201621300 nghìn €
01/02/201721500 nghìn €
29/06/201721700 nghìn €
16/08/2017221,0 triệu €
31/12/2017221,0 triệu €
29/05/2018221,0 triệu €
20/12/2018231,0 triệu €
10/06/2019231,5 triệu €
19/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
07/10/2020251,2 triệu €
07/01/2021251,0 triệu €
23/06/202125600 nghìn €
04/01/202226600 nghìn €
07/06/202226500 nghìn €
25/09/202227700 nghìn €
28/12/2022271,0 triệu €
13/06/2023271,4 triệu €
21/12/2023281,4 triệu €
06/06/2024281,4 triệu €
26/12/2024291,2 triệu €
20/03/202529900 nghìn €
08/06/202529800 nghìn €
15/10/202530600 nghìn €
29/12/202530500 nghìn €
21/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Andorra CFTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
20/01/2026UD Las PalmasAndorra CFChuyển nhượng—
06/07/2022CA OsasunaUD Las PalmasHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2022Go Ahead EaglesCA OsasunaCho mượn—
29/07/2021CA OsasunaGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
29/06/2021RCD MallorcaCA OsasunaCho mượn—
04/10/2020CA OsasunaRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2019FC BarcelonaCA OsasunaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2019EibarFC BarcelonaCho mượn—
18/07/2018FC BarcelonaEibarChuyển nhượng—
30/06/2018FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2016Atletico SanluquenoFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2015Atlético Sanluqueño B (-2024)Atletico SanluquenoChuyển nhượng—
30/06/2014Atlético Sanluqueño U19Atlético Sanluqueño B (-2024)Chuyển nhượng—
30/06/2013San Benito CF U19Atlético Sanluqueño U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com