
Marc Cardona là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo True Bangkok United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 136 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/54 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/39 | 2 | 4/10 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 17/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 7,70 |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 13/15 | 0 | 3/10 | V | 6,05 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 4-0 | 67 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 4/9 | — | 8,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/08/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/09/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/10/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Andorra CF | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | UD Las Palmas | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | CA Osasuna | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | Go Ahead Eagles | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | CA Osasuna | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RCD Mallorca | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | CA Osasuna | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Barcelona | CA Osasuna | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Eibar | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | FC Barcelona | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico Sanluqueno | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético Sanluqueño B (-2024) | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlético Sanluqueño U19 | Atlético Sanluqueño B (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | San Benito CF U19 | Atlético Sanluqueño U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực36