
Marc Bombardo Poyato là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Tiểu sử Marc Bombardo Poyato
Marc Bombardo Poyato, 20 tuổi, là hậu vệ của Andorra CF và mang quốc tịch Spain. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, cầu thủ ra sân 8 trận với 720 phút và điểm trung bình 6,69. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, sinh ngày 23/11/2005. Giá trị thị trường được ghi nhận là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
847Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 776 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 54% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/547 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/58 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 20 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ CD Varea | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 2 | 3/6 | — | 6,26 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 4/4 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 5/10 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/78 | 3 | 6/6 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 2 | 3/10 | V | 6,17 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 99/102 | 3 | 4/7 | — | 7,45 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/58 | 3 | 4/9 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/83 | 1 | 2/5 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/03/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực44