Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Andre Schmerböck

ViterbeseTiền đạoAUT
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marc Andre Schmerböck là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Viterbese.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Andre Schmerböck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 2-3760020214/2023/7—6,31
08/05/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 0-37200000—0——6,30
03/05/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 2-17800000—0——6,50
24/04/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauT 3-0dự bị00000—0———
06/04/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 0-22000000—0——6,30
03/04/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20121850 nghìn €
18/12/20121850 nghìn €
03/06/20131950 nghìn €
26/12/201319175 nghìn €
27/03/201419250 nghìn €
19/06/201420350 nghìn €
10/01/201520350 nghìn €
16/06/201521350 nghìn €
28/12/201521300 nghìn €
31/05/201622500 nghìn €
21/12/201622600 nghìn €
01/06/201723750 nghìn €
01/01/201823750 nghìn €
13/06/201824500 nghìn €
24/10/201824700 nghìn €
18/12/201824700 nghìn €
02/06/201925700 nghìn €
15/12/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
21/07/202026600 nghìn €
20/12/202026500 nghìn €
23/03/202126400 nghìn €
01/06/202127350 nghìn €
15/12/202127300 nghìn €
26/05/202228200 nghìn €
04/12/202329150 nghìn €
23/06/202430150 nghìn €
15/10/202430125 nghìn €
29/05/202531125 nghìn €
21/09/202531200 nghìn €
14/12/202531175 nghìn €
17/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026SK Austria KlagenfurtViterbeseChuyển nhượng—
30/06/2025Mohammedan SCSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
10/01/2025Free playerMohammedan SCChuyển nhượng—
30/06/2024SD LogronesFree playerTrở lại—
30/01/2024SV RiedSD LogronesChuyển nhượng—
06/07/2023Free playerSV RiedChuyển nhượng—
28/08/2022TSV HartbergFree playerTrở lại—
04/01/2021Wolfsberger ACTSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2018Sturm GrazWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/06/2016Wolfsberger ACSturm GrazCho mượn—
20/08/2015Sturm GrazWolfsberger ACChuyển nhượng—
10/07/2012SK Sturm Graz IISturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2011AKA Steiermark - Sturm Graz U18SK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
30/06/2010Sturm Graz U16AKA Steiermark - Sturm Graz U18Chuyển nhượng—
30/06/2009SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2008SK Sturm Graz YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
12/02/2008SV Feldbach YouthSK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—
30/06/2007SK Sturm Graz YouthSV Feldbach YouthChuyển nhượng—
30/06/2005SV Feldbach YouthSK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy63
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com