Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Vicentini

BelgranoThủ mônARG
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Manuel Vicentini là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
12Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—33270122257%100%007,31
Copa Argentina2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,31

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/114 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/77 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Vicentini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 0-3dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-09041222/350——7,80
05/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 1-09060020/430——7,59
21/09/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-1dự bị000—0———
14/09/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 1-1dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-0dự bị000—0———
24/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaB 1-2dự bị000—0———
20/08/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaB 0-1dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20152450 nghìn €
05/02/20162550 nghìn €
07/08/20162550 nghìn €
12/02/20172650 nghìn €
27/04/201928250 nghìn €
16/02/202029275 nghìn €
07/02/202130425 nghìn €
19/10/202131450 nghìn €
04/07/202231400 nghìn €
15/12/202232300 nghìn €
03/07/202332250 nghìn €
18/12/202333225 nghìn €
25/06/202433225 nghìn €
28/11/202434200 nghìn €
01/06/202534175 nghìn €
16/12/202535125 nghìn €
21/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024Colon de Santa FeBelgranoCho mượn—
16/01/2024BelgranoColon de Santa FeChuyển nhượng—
01/01/2023Sarmiento JuninBelgranoChuyển nhượng—
30/12/2022BelgranoSarmiento JuninCho mượn—
15/02/2022Sarmiento JuninBelgranoChuyển nhượng—
19/01/2015Boca Juniors ReservesSarmiento JuninChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com