
Manuel Toledano Ortiz
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Manuel Toledano Ortiz là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 62% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 5/8 | — | 6,79 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | T 2-0 | 120 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Mjallby AIF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Mjallby AIF | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 3-1 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/09/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 0 | — |
| 26/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/05/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mons Calpe SC | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Free player | Mons Calpe SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RSD Alcalá | Club Atlético Antoniano | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Real Balompedica Linense | RSD Alcalá | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RSD Alcalá | Real Balompedica Linense | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Real Balompedica Linense | RSD Alcalá | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | CD Estebona | Real Balompedica Linense | Cho mượn | — |
| 27/08/2022 | Real Balompedica Linense | CD Estebona | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cádiz CF U19 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Balon de Cadiz Youth | Cádiz CF U19 | Chuyển nhượng | — |