
Manuel Silva là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 0% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/41 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aarhus AGF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 01/03/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 24 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Vitoria Guimaraes | Benfica | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/01/2023 | Feirense | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 1.425M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2020 | CD Feirense Sub-23 (- 2020) | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Feirense U19 | CD Feirense Sub-23 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Feirense Sub-17 | Feirense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Feirense Sub-15 | CD Feirense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Feirense Camadas Jovens | CD Feirense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF União de Lamas Formação | CD Feirense Camadas Jovens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh62
- Thể lực54