Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Nieto

EldenseTiền đạoESP
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Manuel Nieto là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—8435700014269%36%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/68 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/55 (36%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Nieto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 3-29001006/80——6,31
10/10/2026La Liga 2vs CordobaT 2-160001004/613/8—6,19
03/10/2026La Liga 2vs Real OviedoT 4-1900060010/1515/15—6,06
27/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-119001001/203/6—5,93
19/09/2026La Liga 2vs EibarB 1-273003119/1112/5V6,00
13/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 1-0730010211/2004/13—6,22
06/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-026001115/502/6—6,59
30/08/2026La Liga 2@ CD LeganesB 0-17000001/101/2—6,31
31/05/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-11900100—0——6,35
24/05/2026La Liga 2vs AD CeutaB 0-2590021116/2116/10—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20171950 nghìn €
31/12/20171950 nghìn €
10/02/202021150 nghìn €
07/10/202022150 nghìn €
07/01/202122150 nghìn €
29/06/202123150 nghìn €
29/12/202123150 nghìn €
20/03/202223200 nghìn €
28/06/202224200 nghìn €
28/12/202224250 nghìn €
29/06/202325300 nghìn €
12/10/202325500 nghìn €
19/12/202325500 nghìn €
23/06/202426500 nghìn €
17/12/202426400 nghìn €
24/06/202527500 nghìn €
29/12/202527500 nghìn €
21/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Andorra CFEldenseChuyển nhượng—
29/06/2024Elche CFAndorra CFCho mượn—
06/01/2024Andorra CFElche CFChuyển nhượng—
29/06/2023EldenseAndorra CFCho mượn—
13/08/2022Andorra CFEldenseChuyển nhượng—
08/07/2022Cádiz CF MirandillaAndorra CFChuyển nhượng—
29/06/2022Andorra CFCádiz CF MirandillaCho mượn—
30/06/2021Cádiz CF MirandillaAndorra CFChuyển nhượng—
29/08/2019Real Betis BCádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
29/06/2018CD AlcaláReal Betis BCho mượn—
30/01/2018Real Betis BCD AlcaláChuyển nhượng—
30/06/2016Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com