
Manuel Nieto là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 357 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 69% | 36% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/68 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/55 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/8 | — | 6,19 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 5/15 | — | 6,06 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/6 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 2/5 | V | 6,00 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/20 | 0 | 4/13 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/21 | 1 | 6/10 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Andorra CF | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Elche CF | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 06/01/2024 | Andorra CF | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Eldense | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 13/08/2022 | Andorra CF | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Cádiz CF Mirandilla | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Andorra CF | Cádiz CF Mirandilla | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Cádiz CF Mirandilla | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Real Betis B | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Alcalá | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Real Betis B | CD Alcalá | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực46