
Manuel Mama Samba Baldé
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Manuel Mama Samba Baldé là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Berliner FC Dynamo.
Tiểu sử Manuel Mama Samba Baldé
Manuel Mama Samba Baldé là thủ môn người Guinea-Bissau, hiện thi đấu cho Berliner FC Dynamo, sinh ngày 14/11/2002 và 23 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € trong năm 2026. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ ZFC Meuselwitz đến Berliner FC Dynamo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ai Cập | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ethiopia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sierra Leone | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ethiopia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ZFC Meuselwitz | Berliner FC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | BSG Wismut Gera | ZFC Meuselwitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Thuringen | BSG Wismut Gera | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Free player | FC Thuringen | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Bayern Hof | Free player | Trở lại | — |
| 08/08/2023 | Amora FC | Bayern Hof | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cova Piedade | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Loures | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Benfica Castelo Branco | Loures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Mirandela | Benfica Castelo Branco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Freamunde U19 | SC Mirandela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SL Benfica B | SC Freamunde U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Vitoria SC Guimaraes U19 | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 08/09/2017 | Benfica U19 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | SG Sacavenense U19 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SG Sacavenense Sub-17 | SG Sacavenense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SG Sacavenense Sub-15 | SG Sacavenense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 155
- Chỉ số 247
- Chỉ số 463
- Chỉ số 349