
Manuel Lanzini là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.396Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
16/50Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 27 | 2.148 | 6 | 0 | 0 | 45 | 16 | 84% | 53% | 4 | 0 | 6,88 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 248 | 0 | 0 | 4 | 5 | 0 | 83% | 52% | 0 | 0 | 7,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.148 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/45
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 28/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/62
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 913/1083 (84%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 19/86 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/45 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 126/234 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 116 / 90
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 395
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 62
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/112 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 48/53 | 3 | 7/9 | V | 7,20 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 37/42 | 1 | 3/7 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/40 | 1 | 5/12 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/44 | 0 | 5/8 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 55/68 | 0 | 5/11 | — | 6,94 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/30 | 0 | 3/11 | — | 7,29 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 42/54 | 3 | 10/16 | V | 8,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 3 | 5/9 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2010 | 17 | 500 nghìn € |
| 31/12/2010 | 17 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/08/2012 | 19 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 6,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 9,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 14,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 01/04/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 33 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | River Plate | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | West Ham United | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Jazira(UAE) | West Ham United | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2016 | West Ham United | Al-Jazira(UAE) | Cho mượn | — |
| 21/07/2015 | Al-Jazira(UAE) | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2014 | River Plate | Al-Jazira(UAE) | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2012 | Fluminense - RJ | River Plate | Cho mượn | — |
| 20/07/2011 | River Plate | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2010 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Vélez Sarsfield Juveniles | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực43