Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Ferrini

GubbioHậu vệITA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Manuel Ferrini là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—543721005280%70%206,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/146 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/50 (70%)
Không chiến thắng / thua
18 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Ferrini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Atalanta U23B 0-2900000025/3228/14V6,20
11/10/2026Serie C@ SpeziaB 0-2900000028/3915/6—6,10
03/10/2026Serie Cvs PerugiaB 1-312000009/1001/3—6,50
27/09/2026Serie C@ RavennaB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 4-2901032013/1426/10V7,90
31/08/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919B 1-2900020042/51215/17—6,88
22/08/2026Serie C@ GuidoniaB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20151750 nghìn €
06/06/20161775 nghìn €
25/06/20171975 nghìn €
29/06/20182050 nghìn €
14/12/201820100 nghìn €
20/06/201920150 nghìn €
19/12/201921125 nghìn €
23/07/202022100 nghìn €
11/01/202122150 nghìn €
22/06/202122200 nghìn €
19/12/202123200 nghìn €
20/06/202223200 nghìn €
20/12/202224175 nghìn €
20/06/202324150 nghìn €
20/12/202325125 nghìn €
18/06/20242575 nghìn €
18/12/20242675 nghìn €
18/06/20252675 nghìn €
16/12/202527125 nghìn €
18/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026LeccoGubbioChuyển nhượng—
15/01/2025AC MonopoliLeccoChuyển nhượng—
04/07/2023Renate ACAC MonopoliChuyển nhượng—
29/06/2023ACR MessinaRenate ACCho mượn—
31/08/2022Renate ACACR MessinaChuyển nhượng—
29/06/2022Vis PesaroRenate ACCho mượn—
26/01/2022Renate ACVis PesaroChuyển nhượng—
05/07/2021GubbioRenate ACChuyển nhượng—
17/08/2020ASD Sicula LeonzioGubbioChuyển nhượng—
15/07/2018Sassuolo U20ASD Sicula LeonzioChuyển nhượng Free—
30/06/2015Parma PrimaveraSassuolo U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com