
Manuel Ferrini là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 372 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 70% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/146 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/50 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 8/14 | V | 6,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 5/6 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/14 | 2 | 6/10 | V | 7,90 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/51 | 2 | 15/17 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Lecco | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | AC Monopoli | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Renate AC | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ACR Messina | Renate AC | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Renate AC | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vis Pesaro | Renate AC | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Renate AC | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Gubbio | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | ASD Sicula Leonzio | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Sassuolo U20 | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Parma Primavera | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |