
Manuel Capasso là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
916Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 736 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 84% | 58% | 4 | 1 | 6,78 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/416 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/62 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/65 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/128 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 7,89 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 4 | 5/10 | V | 5,44 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 52/59 | 2 | 5/6 | — | 7,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 4/5 | Đ | 5,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 4/9 | — | 7,63 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/36 | 2 | 6/7 | V | 7,23 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 1 | 2/6 | — | 6,72 |