Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manu Rico

HerculesTiền vệESP
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Manu Rico là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—744090005189%51%414,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 4,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/178 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manu Rico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-06900000—0—Đ—
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFH 0-0650000026/3214/6—6,10
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 1-0710000234/3702/3V7,20
21/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 1-0820131137/4116/13V7,90
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CE EuropaT 2-1320000017/1734/9V6,90
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BB 0-2300010018/2236/11—6,80
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaB 1-2600010128/2923/7V—

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202320100 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
23/06/202421100 nghìn €
13/10/202421150 nghìn €
17/12/202421150 nghìn €
24/06/202522200 nghìn €
29/12/202522200 nghìn €
22/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SD HuescaHerculesChuyển nhượng—
29/06/2026CA Osasuna PromesasSD HuescaCho mượn—
21/01/2026SD HuescaCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
29/06/2025SD TarazonaSD HuescaCho mượn—
15/08/2024SD HuescaSD TarazonaChuyển nhượng—
29/06/2024AD CeutaSD HuescaCho mượn—
29/01/2024SD HuescaAD CeutaChuyển nhượng—
30/06/2023SD Huesca BSD HuescaChuyển nhượng—
30/06/2021SD Huesca U19SD Huesca BChuyển nhượng—
30/06/2019SD Huesca YouthSD Huesca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com