
Manu Cordero
Tiền vệESP
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Manu Cordero là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2024 | FC Ordino | UD Los Barrios | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Free player | FC Ordino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Churchill Brothers | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2022 | Dos Hermanas CF 1971 | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Extremadura UD B (- 2022) | Dos Hermanas CF 1971 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Extremadura UD B (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Toledo | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Extremadura UD B (- 2022) | CD Toledo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Castilleja CF | Extremadura UD B (- 2022) | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Extremadura UD B (- 2022) | Castilleja CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | Free player | Extremadura UD B (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2016 | CA Osasuna Promesas | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2016 | Malaga U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sevilla FC C | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sevilla FC Youth | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |