
Manu Cordero
Tiền vệESP
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Manu Cordero là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/01/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/05/2023 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2024 | FC Ordino | UD Los Barrios | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Free player | FC Ordino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Churchill Brothers | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2022 | Dos Hermanas CF 1971 | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Extremadura UD B (- 2022) | Dos Hermanas CF 1971 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Extremadura UD B (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Toledo | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Extremadura UD B (- 2022) | CD Toledo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Castilleja CF | Extremadura UD B (- 2022) | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Extremadura UD B (- 2022) | Castilleja CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | Free player | Extremadura UD B (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2016 | CA Osasuna Promesas | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2016 | Malaga U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sevilla FC C | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sevilla FC Youth | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |