
Mansour Sinyan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 9 | 8 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | B 0-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/07/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | KFUM Oslo | KI Klaksvik | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Ostersunds FK | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Kjelsas | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Free player | Kjelsas | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2019 | Lillestrom B | Bærum SK | Chuyển nhượng | — |