
Mandi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.
Tiểu sử Mandi
Mandi là tiền vệ của Lincoln Red Imps FC, quốc tịch Tây Ban Nha, sinh ngày 01/03/1989 và 37 tuổi. Chân thuận là chân phải, cao 182 cm và nặng 76 kg. Ở mùa 2026-2027, Mandi ra sân 1 trận tại Cúp C3 châu Âu với 84 phút thi đấu và điểm trung bình 5,95. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2014), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 45% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 5/11 | — | 5,95 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | T 2-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Mjallby AIF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Mjallby AIF | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/52 | 3 | 10/14 | V | 6,29 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 7/11 | V | 5,97 |