
Manadi Camara là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
476Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 83% | 0 | 0 | 6,59 |
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 427 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 88% | 52% | 4 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/185 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 0/1 | V | 7,95 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/29 | 0 | 3/5 | — | 6,31 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/4 | — | 6,62 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 32/35 | 1 | 6/11 | — | 7,20 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/3 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 1/6 | V | 7,06 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/2 | V | 6,66 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | V | 6,62 |