
Mamadouba Diaby
Hậu vệGUI
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mamadouba Diaby là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 4/5 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 4/6 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/6 | V | 6,70 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 3-4 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/3 | V | 7,10 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/07/2020 | 23 | — |
| 11/07/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 15/09/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Degerfors IF | Juventud Torremolinos CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Nordic United FC | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2023 | Hammarby TFF | Nordic United FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Assyriska FF | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Haninge | Assyriska FF | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2020 | Assyriska FF | Haninge | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | A.F.C Eskilstuna | Assyriska FF | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Eskilstuna City FK | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | AS Kaloum | Eskilstuna City FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực40