Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Sylla

US OrléansHậu vệFRA
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mamadou Sylla là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10109000002091%64%105,84

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
562/616 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/78 (64%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Sylla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 2-3900000177/8602/4—5,50
02/10/2026National Pháp@ BastiaH 1-1900000080/88110/14—6,95
27/09/2026National Phápvs Cannes ASH 0-0900000178/8536/9V—
19/09/2026National Pháp@ AmiensB 0-2900010051/5803/3—6,20
12/09/2026National Phápvs Versailles 78B 0-4900000081/8705/11—5,70
05/09/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneH 1-1900000037/4337/7—5,90
29/08/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 0-1900010048/5136/10—6,50
21/08/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-09000000—0——7,40
15/08/2026National Phápvs FC RouenB 1-2900000182/8706/12—6,58
08/08/2026National Pháp@ ConcarneauT 2-0900000028/3115/8—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202126300 nghìn €
20/06/202226300 nghìn €
19/12/202227350 nghìn €
13/06/202327500 nghìn €
12/12/202328500 nghìn €
10/06/202428400 nghìn €
01/12/202429300 nghìn €
25/05/202529250 nghìn €
07/12/202530200 nghìn €
24/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Paris 13 AtleticoUS OrléansChuyển nhượng—
29/07/2024ConcarneauParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
29/07/2022Sporting Club SétoisConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2021FC BergeracSporting Club SétoisChuyển nhượng—
30/06/2020BlagnacFC BergeracChuyển nhượng—
30/06/2016AS MuretBlagnacChuyển nhượng—
30/06/2014AS Muret U19AS MuretChuyển nhượng—
30/06/2012AS Muret U17AS Muret U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com