Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Sekou Traoré

Dalian YingboHậu vệMLI
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mamadou Sekou Traoré là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.234Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2234Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—24232.02410014384%60%306,79
Cúp FA Trung Quốc2026—222100001061%77%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.024 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
810/955 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
77/144 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
19
Phá bóng
173
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/165 (60%)
Không chiến thắng / thua
63 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/21 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Sekou Traoré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-1900010136/4204/7—6,99
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-0900011029/3425/10—7,58
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1900021043/5005/8—6,76
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-0900010113/2117/9—6,52
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1900010029/4023/7—6,57
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-0900010042/5013/4—7,28
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0450000020/2211/1—7,43
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-11000001/201/1—6,34
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 2-3900010054/5804/6V6,22
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Henan FCH 1-112000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: —2021: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201722—
28/06/202126250 nghìn €
31/03/202227325 nghìn €
26/06/202227300 nghìn €
11/09/202227400 nghìn €
17/11/202228600 nghìn €
21/06/202328900 nghìn €
26/11/202329800 nghìn €
03/06/202429900 nghìn €
10/12/202430900 nghìn €
18/06/202530750 nghìn €
16/12/202531650 nghìn €
07/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2025Beijing GuoanDalian YingboChuyển nhượng—
13/02/2024Muaither SCBeijing GuoanChuyển nhượng—
12/08/2023Vojvodina Novi SadMuaither SCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/07/2022CF Estrela Amadora SADVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
01/07/2021SCU TorreenseCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
30/06/2020CS Marítimo U23SCU TorreenseChuyển nhượng—
30/06/2018Maritimo BCS Marítimo U23Chuyển nhượng—
31/12/2016Platense FCAlta de LisboaChuyển nhượng—
03/08/2015SW Florida AdrenalinePlatense FCChuyển nhượng—
31/12/2014Stade MalienSW Florida AdrenalineChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com