
Mamadou Loum là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 81% | 53% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/79 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/4 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 3/4 | — | 6,98 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/18 | 0 | — | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/3 | V | 6,62 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/01/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 26 | 3,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 2,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | FC Arouca | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/09/2024 | FC Porto | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Raed SFC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | FC Porto | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Reading | FC Porto | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | FC Porto | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Deportivo Alavés | FC Porto | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | FC Porto | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting Braga | FC Porto | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2019 | FC Porto | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Sporting Braga | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Moreirense | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 29/07/2018 | Sporting Braga | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | US Ouakam | Braga B | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực43