Mamadou Diako là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 500 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 69% | 36% | 1 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/142 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/69 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 39
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/39 | 2 | 3/15 | V | 6,70 |
| 02/10/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 4 | 7/17 | — | 6,36 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 23/37 | 2 | 6/13 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 5/11 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Dijon | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/23 | 2 | 6/8 | — | 7,65 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/23 | 2 | 8/16 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/27 | 0 | 2/12 | V | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | US Orléans Loiret II | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Orléans U19 | US Orléans Loiret II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Montrouge FC 92 U17 | US Orléans U19 | Chuyển nhượng | — |