Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Diako

US OrléansTiền vệFRA
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mamadou Diako là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—765002009369%36%105,64

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/142 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/69 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 39
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Diako · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 2-3901032123/3923/15V6,70
02/10/2026National Pháp@ BastiaH 1-1900010128/3447/17—6,36
27/09/2026National Phápvs Cannes ASH 0-0900041023/3726/13——
12/09/2026National Phápvs Versailles 78B 0-445000007/912/8—6,30
05/09/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneH 1-125000007/902/5—5,85
29/08/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 0-1820010011/1425/11—6,35
21/08/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-07810000—0——7,90
16/05/2026National Pháp@ DijonB 2-3901022016/2326/8—7,65
01/05/2026National Pháp@ Versailles 78H 0-0890021015/2328/16—6,30
25/04/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleB 0-3900031220/2702/12V5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/20252125 nghìn €
14/10/202521100 nghìn €
07/12/202522100 nghìn €
22/03/202622250 nghìn €
24/05/202622500 nghìn €
20/09/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025US Orléans Loiret IIUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2022US Orléans U19US Orléans Loiret IIChuyển nhượng—
30/06/2020Montrouge FC 92 U17US Orléans U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com