
Mamadou Coulibaly là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Monaco.
Tiểu sử Mamadou Coulibaly
Mamadou Coulibaly là tiền vệ của AS Monaco, quốc tịch France, 22 tuổi, cao 180 cm, thuận chân trái và nặng 75 kg. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 211 phút thi đấu và điểm trung bình 5,16, gồm 3 trận Ligue 1 và 1 trận Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường là 20,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2025, từ Monaco U21 sang AS Monaco.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/88 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/37 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/37 | 1 | 4/8 | — | 7,14 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 5/14 | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/32 | 2 | 5/12 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 4-1 | 65 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 45/50 | 3 | 10/11 | — | 9,00 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/11 | — | 6,79 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 4-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 3/7 | V | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/10/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris FC Youth | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật63
- Tư duy60
- Sức mạnh48
- Thể lực56