Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malik Tillman

Bayer 04 LeverkusenTiền vệUSA
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Malik Tillman là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—521790014089%31%006,20
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221511005276%52%007,31
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000083%57%007,01
World Cup2026—543562018478%45%107,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/94 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/78 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/36 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
2/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/150 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/68 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 27
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malik Tillman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-117000008/900/1—6,24
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0901042337/4618/14—8,20
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3150010111/1101/5—5,87
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs CanadaT 1-074000029/1613/11V6,20
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs MexicoT 3-0881021014/2616/11—7,50
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 4-227000036/803/8—6,64
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 4-1771032332/3616/11—7,44
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-0610010223/3201/3—6,42
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-215011019/1101/7—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202018500 nghìn €
19/01/202118500 nghìn €
13/06/202119500 nghìn €
06/10/2021191,0 triệu €
21/12/2021191,5 triệu €
08/06/2022201,5 triệu €
12/12/2022202,8 triệu €
21/03/2023204,5 triệu €
25/06/2023215,0 triệu €
16/10/2023218,0 triệu €
14/12/20232112,0 triệu €
17/03/20242117,0 triệu €
30/05/20242220,0 triệu €
13/10/20242225,0 triệu €
16/12/20242230,0 triệu €
27/05/20252332,0 triệu €
13/10/20252335,0 triệu €
18/12/20252335,0 triệu €
19/03/20262330,0 triệu €
26/05/20262330,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2025PSV EindhovenBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
30/06/2024FC Bayern MunichPSV EindhovenHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2024PSV EindhovenFC Bayern MunichCho mượn—
09/08/2023FC Bayern MunichPSV EindhovenChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2023Rangers F.C.FC Bayern MunichCho mượn—
14/07/2022FC Bayern MunichRangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2020Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
31/12/2018Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
19/08/2015SpVgg Greuther Fürth YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy60
  • Sức mạnh46
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com