
Malik Tchokounte là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
841Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 841 | 6 | 2 | 2 | 17 | 9 | 68% | 48% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/163 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/133 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 4/6 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 7/13 | — | — |
| 25/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 3/8 | — | 7,41 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/4 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 7/11 | V | 7,59 |
| 04/09/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7/10 | 0 | 3/12 | — | 7,38 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-0 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 9/14 | — | 7,93 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 89 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13/24 | 0 | 8/19 | — | 8,08 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 17/21 | 0 | 13/24 | — | 7,48 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 10/22 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/05/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/09/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 10/11/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 550 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 550 nghìn € |
| 01/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 125 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Stade Lavallois MFC | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Nimes | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | USL Dunkerque | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Caen | USL Dunkerque | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/07/2018 | Paris FC | Caen | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 03/07/2017 | USL Dunkerque | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Football Club Calvi | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Thurrock FC (- 2018) | Football Club Calvi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | OGC Nice B | Thurrock FC (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh33
- Thể lực46