
Malik Sellouki là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rio Ave.
Tiểu sử Malik Sellouki
Malik Sellouki là tiền vệ hiện thi đấu cho Rio Ave, 26 tuổi, mang quốc tịch France. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận với tổng 248 phút thi đấu và điểm trung bình 5,02. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là hợp đồng cho mượn từ Stade Lavallois MFC đến Rio Ave, hết hạn ngày 25/08/2026 với phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 188 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 95% | 45% | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/68 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/25 | 1 | 6/10 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 2/2 | — | 6,04 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/5 | — | 5,71 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 2/2 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 2-1 | 97 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/40 | 0 | 5/9 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 2/5 | — | 6,15 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 35/39 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 20/05/2026 | Ligue 2 | @ FC Rouen | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 0 | 5/11 | V | 6,51 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 24/28 | 1 | 5/10 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Stade Lavallois MFC | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 01/08/2024 | ADO Den Haag | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Maribor | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | OGC Nice B | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cannes AS | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cannes AS U19 | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monaco U19 | Cannes AS U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Cannes U17 | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Cannes Youth | AS Cannes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Cavigal Nice Football Youth | AS Cannes Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực38