
Maliele·Pule là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Supersport United.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 31/42 | 0 | 4/10 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/5 | — | 5,68 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/6 | — | 5,86 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/20 | 0 | 3/4 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 35/38 | 2 | 6/10 | — | 7,22 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 27/36 | 0 | 2/6 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | H 2-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/33 | 1 | 5/13 | V | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2014 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/10/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/01/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/08/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/01/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/01/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/07/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/01/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/01/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 25/06/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 13/02/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 14/06/2021 | 29 | 925 nghìn € |
| 14/01/2022 | 29 | 925 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 875 nghìn € |
| 02/02/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 31 | 750 nghìn € |
| 04/01/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.