
Malek Mehri là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo U.S.Monastir.
Tiểu sử Malek Mehri
Malek Mehri là tiền vệ 22 tuổi, quốc tịch Tunisia, hiện thi đấu cho U.S.Monastir. Cầu thủ sinh ngày 21/10/2003, cao 180 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2023. Ngày 21/07/2026, Mehri chuyển từ AS Slimane đến U.S.Monastir, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029. Trước đó, cầu thủ đã chuyển từ C.A.Bizertin sang AS Slimane vào ngày 21/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | — |
| 01/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | AS Slimane | U.S.Monastir | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | C.A.Bizertin | AS Slimane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | C.A.Bizertin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Vancouver Whitecaps Reserve | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2023 | Esperance Sportive de Tunis | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Esperance Tunis U21 | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |