
Maksym Taloverov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 373 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 68% | 2 | 1 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/199 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/32 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 7,11 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/5 | Đ | 5,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 6/8 | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 2 | 3/4 | — | 7,09 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 5/6 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/51 | 1 | 2/2 | — | 7,64 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | V | 5,58 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 850 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Plymouth Argyle | Stoke City | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/01/2025 | LASK Linz | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 04/02/2024 | SK Slavia Praha | LASK Linz | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 03/02/2024 | LASK Linz | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | SK Slavia Praha | LASK Linz | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | LASK Linz | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | SK Slavia Praha | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Dynamo Ceske Budejovice | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Sparta Praha B | Dynamo Ceske Budejovice | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Dynamo Ceske Budejovice | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | Olimpik Donetsk U19 ( - 2021) | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Arsenal Kyiv U17 ( -2019) | Olimpik Donetsk U19 ( - 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Arsenal Kyiv U17 ( -2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực54