
Maksym Lunyov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/01/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/09/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Chornomorets Odesa | Free Player | Trở lại | — |
| 29/10/2025 | Free Player | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kryvbas | Free Player | Trở lại | — |
| 04/01/2023 | Zorya | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |