
Maksym Kovalov
Thủ mônUKR
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Maksym Kovalov là thủ môn 26 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/09/2021 | 21 | — |
| 07/04/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/09/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartak Varna | Free player | Trở lại | — |
| 23/01/2025 | FC Otelul Galati | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pirin Blagoevgrad | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | Peremoga Dnipro | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Krystal | Peremoga Dnipro | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2021 | FC Victoria Mykolaivka | Krystal | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2021 | Zimbru Chisinau | FC Victoria Mykolaivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Zimbru-2 Chisinau | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Zimbru Chisinau | FC Zimbru-2 Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Free player | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |