Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Koval

Chornomorets OdesaThủ mônUKR
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Maksym Koval là thủ môn 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Koval · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 1-2dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 1-2dự bị000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 1-1dự bị000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-2dự bị000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 0-0dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-0dự bị000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-2dự bị000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 2,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 875 nghìn €2019: 675 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/2010172,0 triệu €
04/01/2011182,5 triệu €
03/07/2011182,0 triệu €
28/08/2012193,0 triệu €
21/11/2012194,5 triệu €
16/06/2013206,0 triệu €
29/06/2014216,0 triệu €
01/09/2015222,0 triệu €
20/01/201623400 nghìn €
20/07/201623400 nghìn €
02/01/201724500 nghìn €
25/06/2017241,0 triệu €
11/01/2018252,0 triệu €
29/05/2018251,0 triệu €
07/01/201926875 nghìn €
31/05/201926675 nghìn €
06/01/202027575 nghìn €
07/04/202027450 nghìn €
10/09/202027350 nghìn €
30/01/202128550 nghìn €
17/06/202128500 nghìn €
05/01/202229700 nghìn €
29/06/202229800 nghìn €
04/11/202229700 nghìn €
07/06/202330600 nghìn €
07/12/202330500 nghìn €
22/05/202431450 nghìn €
13/11/202431450 nghìn €
16/06/202532450 nghìn €
05/11/202532400 nghìn €
01/06/202633350 nghìn €
20/09/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com